throttle
“throttles” là số nhiều của throttle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The new law effectively throttled foreign investment.”Luật mới thực tế đã thắt chặt đầu tư nước ngoài.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
throttle
/'θrɔtl/
danh từ
- hầu, họng
- (kỹ thuật) van tiết lưu, van bướm ((cũng) throttle-valve)
thành ngữ
- at full throttle
- mở hết ga (ô tô)
- to close the throttle
- giảm tốc độ
- to open the throttle
- tăng tốc độ
ngoại động từ
- bóp cổ, bóp hầu
- bóp nghẹt, đàn áp, trấn áp
- the tyrant throttled freedom: tên bạo chúa bóp nghẹt tự đo
- (kỹ thuật) tiết lưu
thành ngữ
- to throttle down
- giảm tốc độ (của ô tô, máy)
Định nghĩa tiếng Anh
n a valve that regulates the supply of fuel to the engine n a pedal that controls the throttle valve v place limits on (extent or access) v kill by squeezing the throat of so as to cut off the air v reduce the air supply