thumb
/θʌm/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3748
“thumbing” là hiện tại phân từ của thumb — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ngón tay cái
danh từ
“He gave a thumbs up to show his approval.”Anh ấy giơ ngón tay cái lên để thể hiện sự đồng ý.
Biến thể từ
thumbs số nhiều
thumbed quá khứ
thumbing hiện tại phân từ
thumbs ngôi 3 số ít
thumbed quá khứ phân từ
Đồng nghĩa
pollexfirst digit
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thumb
/θʌm/
danh từ
- ngón tay cái
- ngón tay cái của găng tay
thành ngữ
- to be under someone's thumb
- bị ai thống trị, bị ai kiềm chế; ở dưới quyền ai
- to bite one's thumb at somebody
- lêu lêu chế nhạo ai
- his fingers are all thumbs
- nó vụng về hậu đậu
- thumbs down
- dấu ra hiệu từ chối (không tán thành)
- thumbs up
- dấu ra hiệu đồng ý (tán thành)
ngoại động từ
- dở qua (trang sách)
- to thumb the pages of a book: dở qua trang sách
- vận dụng vụng về, điều khiển vụng về
- to thumb the piano: đánh pianô vụng về
thành ngữ
- to thumb one's nose at someone
- (thông tục) để ngón tay cái lên mũi để chế nhạo ai, lêu lêu ai; nhạo ai, miệt thị ai
Định nghĩa tiếng Anh
n. the thick short innermost digit of the forelimb n. the part of a glove that provides a covering for the thumb