Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thumb

/θʌm/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3748

“thumbing” là hiện tại phân từ của thumb — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ngón tay cái danh từ

“He gave a thumbs up to show his approval.”Anh ấy giơ ngón tay cái lên để thể hiện sự đồng ý.

Đồng nghĩa pollexfirst digit
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thumb

/θʌm/

danh từ

  • ngón tay cái
  • ngón tay cái của găng tay

thành ngữ

  1. to be under someone's thumb
    • bị ai thống trị, bị ai kiềm chế; ở dưới quyền ai
  2. to bite one's thumb at somebody
    • lêu lêu chế nhạo ai
  3. his fingers are all thumbs
    • nó vụng về hậu đậu
  4. thumbs down
    • dấu ra hiệu từ chối (không tán thành)
  5. thumbs up
    • dấu ra hiệu đồng ý (tán thành)

ngoại động từ

  • dở qua (trang sách)
    • to thumb the pages of a book: dở qua trang sách
  • vận dụng vụng về, điều khiển vụng về
    • to thumb the piano: đánh pianô vụng về

thành ngữ

  1. to thumb one's nose at someone
    • (thông tục) để ngón tay cái lên mũi để chế nhạo ai, lêu lêu ai; nhạo ai, miệt thị ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. the thick short innermost digit of the forelimb n. the part of a glove that provides a covering for the thumb

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...