Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“thumped” là quá khứ của thump — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLCollins ★ phổ biến #9995

thump

/θʌmp/

danh từ

  • quả đấm, quả thụi

ngoại động từ

  • đấm, thụi, thoi
    • to thump the door: đấm cửa

nội động từ

  • đánh, đập mạnh
    • the heart was thumping: tim đang đập mạnh

thành ngữ

  1. to thump the (a) cushion
    • khoa tay múa chân (người diễn thuyết)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a heavy dull sound (as made by impact of heavy objects)\nn. a heavy blow with the hand\nv. hit hard with the hand, fist, or some heavy instrument

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...