Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thump

/θʌmp/ TOEFLCollins ★ phổ biến #9995

“thumps” là ngôi 3 số ít của thump — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thump

/θʌmp/

danh từ

  • quả đấm, quả thụi

ngoại động từ

  • đấm, thụi, thoi
    • to thump the door: đấm cửa

nội động từ

  • đánh, đập mạnh
    • the heart was thumping: tim đang đập mạnh

thành ngữ

  1. to thump the (a) cushion
    • khoa tay múa chân (người diễn thuyết)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a heavy dull sound (as made by impact of heavy objects) n. a heavy blow with the hand v. hit hard with the hand, fist, or some heavy instrument

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...