Từ điển Anh–Việt

112.120 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thunder

/'θʌndə/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #8090

“thundered” là quá khứ của thunder — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sấm danh từ

“The thunder scared the children during the storm.”Tiếng sấm làm trẻ con sợ hãi trong cơn bão.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thunder

/'θʌndə/

danh từ

  • sấm, sét
    • a clap of thunder: tiếng sét ổn
  • tiếng ầm vang như sấm
    • thunder of applause: tiếng vỗ tay như sấm
  • sự chỉ trích; sự đe doạ
    • to fear the thunders of the press: sợ những lời chỉ trích của báo chí
    • to look as black as thunder: trông có vẻ hầm hầm đe doạ

động từ

  • nổi sấm, sấm động
  • ầm ầm như sấm
    • the cannon thundered: súng đại bác nổ ầm ầm như sấm
  • la lối, nạt nộ, chửa mắng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a booming or crashing noise caused by air expanding along the path of a bolt of lightning v. move fast, noisily, and heavily v. utter words loudly and forcefully v. be the case that thunder is being heard

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...