Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thunder

/'θʌndə/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #8090

“thunders” là số nhiều của thunder — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sấm danh từ

“The thunder scared the children during the storm.”Tiếng sấm làm trẻ con sợ hãi trong cơn bão.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thunder

/'θʌndə/

danh từ

  • sấm, sét
    • a clap of thunder: tiếng sét ổn
  • tiếng ầm vang như sấm
    • thunder of applause: tiếng vỗ tay như sấm
  • sự chỉ trích; sự đe doạ
    • to fear the thunders of the press: sợ những lời chỉ trích của báo chí
    • to look as black as thunder: trông có vẻ hầm hầm đe doạ

động từ

  • nổi sấm, sấm động
  • ầm ầm như sấm
    • the cannon thundered: súng đại bác nổ ầm ầm như sấm
  • la lối, nạt nộ, chửa mắng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a booming or crashing noise caused by air expanding along the path of a bolt of lightning v. move fast, noisily, and heavily v. utter words loudly and forcefully v. be the case that thunder is being heard

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...