Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“thunders” là số nhiều của thunder — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #8090

thunder

/'θʌndə/

danh từ

  • sấm, sét
    • a clap of thunder: tiếng sét ổn
  • tiếng ầm vang như sấm
    • thunder of applause: tiếng vỗ tay như sấm
  • sự chỉ trích; sự đe doạ
    • to fear the thunders of the press: sợ những lời chỉ trích của báo chí
    • to look as black as thunder: trông có vẻ hầm hầm đe doạ

động từ

  • nổi sấm, sấm động
  • ầm ầm như sấm
    • the cannon thundered: súng đại bác nổ ầm ầm như sấm
  • la lối, nạt nộ, chửa mắng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a booming or crashing noise caused by air expanding along the path of a bolt of lightning\nv. move fast, noisily, and heavily\nv. utter words loudly and forcefully\nv. be the case that thunder is being heard

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...