Từ điển Anh–Việt

112.606 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ticket

/'tikit/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1576

“ticketed” là quá khứ của ticket — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Vé danh từ

“Buy a ticket.”Mua vé.

Đồng nghĩa passvoucher
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ticket

/'tikit/

danh từ

  • vé
    • through ticket: vé suốt
    • return ticket: vé khứ hồi
  • giấy (giấy phép, giấy mời...)
    • free ticket: giấy mời; giấy ưu tiên ra vào
  • bông, phiếu
    • ticket for soup: phiếu cháo
  • nhãn ghi giá; nhãn ghi đặc điểm (hàng hoá...)
  • thẻ, biển
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) danh sách ứng cử
    • the Democratic ticket: danh sách ứng cử của đảng Dân chủ
  • (thông tục) (the ticket) cái đúng điệu
    • that's the ticket: đúng điệu; đúng lắm; vừa nhịp

thành ngữ

  1. to get one's ticket
    • được giải ngũ

ngoại động từ

  • dán nhãn, viết nhãn (ghi giá, ghi đặc điểm... hàng hoá)
  • phát vé, phát phiếu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a commercial document showing that the holder is entitled to something (as to ride on public transportation or to enter a public entertainment) n. a summons issued to an offender (especially to someone who violates a traffic regulation) n. the appropriate or desirable thing v. issue a ticket or a fine to as a penalty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...