Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tickle

/'tikl/ Collins ★ phổ biến #9498

“tickled” là quá khứ của tickle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tickle

/'tikl/

danh từ

  • sự cù, sự làm cho buồn buồn
    • to give someone a tickle: cù người nào
  • cảm giác buồn buồn (muốn cười)

ngoại động từ

  • cù
    • to tickle the armpit: cù nách
  • làm cho cười, làm cho thích thú, mơn trớn
    • the story tickles me: câu chuyện làm tôi buồn cười
  • kích thích
    • to tickle one's curiosity: kích thích tính tò mò

nội động từ

  • cảm thấy ngưa ngứa, cảm thấy buồn buồn
    • my nose tickles: mũi ngưa ngứa buồn buồn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cutaneous sensation often resulting from light stroking n. the act of tickling v. touch (a body part) lightly so as to excite the surface nerves and cause uneasiness, laughter, or spasmodic movements v. touch or stroke lightly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...