tickle
/'tikl/ Collins ★ phổ biến #9498
“tickles” là ngôi 3 số ít của tickle — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
tickling hiện tại phân từ
tickled quá khứ
tickled quá khứ phân từ
tickles ngôi 3 số ít
tickles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tickle
/'tikl/
danh từ
- sự cù, sự làm cho buồn buồn
- to give someone a tickle: cù người nào
- cảm giác buồn buồn (muốn cười)
ngoại động từ
- cù
- to tickle the armpit: cù nách
- làm cho cười, làm cho thích thú, mơn trớn
- the story tickles me: câu chuyện làm tôi buồn cười
- kích thích
- to tickle one's curiosity: kích thích tính tò mò
nội động từ
- cảm thấy ngưa ngứa, cảm thấy buồn buồn
- my nose tickles: mũi ngưa ngứa buồn buồn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a cutaneous sensation often resulting from light stroking n. the act of tickling v. touch (a body part) lightly so as to excite the surface nerves and cause uneasiness, laughter, or spasmodic movements v. touch or stroke lightly