Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tie-dye

/ˈtaɪˌdaɪ/

“tie-dyes” là ngôi 3 số ít của tie-dye — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tie-dye

//

* động từ
  • tạo ra những hoạ tiết nhuộm màu trên (vải) bằng cách buộc từng phần của vải lại để những chỗ đó không bị ăn màu
Định nghĩa tiếng Anh

v dye after knotting the fabric to produce an irregular pattern

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...