Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33042

timbered

//

* tính từ
  • bằng gỗ; được xây dựng bằng các xà gỗ, được xây dựng bằng một khung gỗ (về nhà)
  • trồng cây, trồng gỗ; có nhiều cây gỗ (về đất)
Biến thể từ timbered quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

a. furnished with or made of wood or timbers\ns. covered with growing timber

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...