Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #29061

titled

/'taitld/

tính từ

  • có tước vị, có chức tước
Định nghĩa tiếng Anh

v give a title to\nv designate by an identifying term\ns belonging to the peerage

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...