Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toil

/tɔil/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #13009

“toiled” là quá khứ của toil — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

danh từ: công việc khó nhọc, công việc vất vả, công việc cực nhọc
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toil

/tɔil/

danh từ

  • công việc khó nhọc, công việc vất vả, công việc cực nhọc

nội động từ

  • làm việc khó nhọc, làm việc vất vả, làm việc cực nhọc
  • đi kéo lê, đi một cách mệt nhọc
    • to toil up a slope: leo lên dốc một cách mệt nhọc
Định nghĩa tiếng Anh

n productive work (especially physical work done for wages) v work hard

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...