Từ điển Anh–Việt

111.883 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toller

Biến thể từ tollers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toller

//

* danh từ
  • người kéo chuông
  • cái chuông
  • (hiếm) người thu thuế quan (lệ phí)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who rings church bells (as for summoning the congregation)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...