torch
/'tɔ:tʃ/ IELTSCollins ★★ phổ biến #7182
“torched” là quá khứ của torch — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đèn pin
danh từ
“He used a torch in the dark.”Anh ấy dùng đèn pin trong bóng tối.
Biến thể từ
torches số nhiều
torched quá khứ
torched quá khứ phân từ
torching hiện tại phân từ
torches ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
torch
/'tɔ:tʃ/
danh từ
- đuốc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- the torch of liberty: ngọn đuốc tự do
- đèn
- electric torch: đèn pin
thành ngữ
- to carry a (the) torch for
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (nghĩa bóng) mê (ai), yêu (ai)
- to hand on the torch
- truyền lại kiến thức
Định nghĩa tiếng Anh
n. a light usually carried in the hand; consists of some flammable substance v. burn maliciously, as by arson