Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

torch

/'tɔ:tʃ/ IELTSCollins ★★ phổ biến #7182

“torches” là số nhiều của torch — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đèn pin danh từ

“He used a torch in the dark.”Anh ấy dùng đèn pin trong bóng tối.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

torch

/'tɔ:tʃ/

danh từ

  • đuốc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • the torch of liberty: ngọn đuốc tự do
  • đèn
    • electric torch: đèn pin

thành ngữ

  1. to carry a (the) torch for
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (nghĩa bóng) mê (ai), yêu (ai)
  2. to hand on the torch
    • truyền lại kiến thức
Định nghĩa tiếng Anh

n. a light usually carried in the hand; consists of some flammable substance v. burn maliciously, as by arson

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...