Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #12020

torment

/'tɔ:mənt/

danh từ

  • sự đau khổ, sự giày vò, sự day dứt, sự giằn vặt; nỗi thống khổ, nỗi đau đớn (thể xác, tinh thần)
    • to be in torment: đau khổ
    • to suffer torment: chịu đau khổ
  • nguồn đau khổ

ngoại động từ

  • làm đau khổ, giày vò, day dứt
    • to be tormented with remorse: đau khổ day dứt, vì hối hận
Định nghĩa tiếng Anh

v. torment emotionally or mentally\nv. treat cruelly

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...