Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #4721

tourism

/'tuərizm/

danh từ

  • sự du lịch
  • thú du lịch
Định nghĩa tiếng Anh

n. the business of providing services to tourists

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...