Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22023

tourney

/'tuəni/

danh từ

  • (sử học) cuộc đấu thương trên ngựa ((như) tournament)

nội động từ

  • đấu thương trên ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

v. engage in a tourney

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...