tourney
/'tuəni/
danh từ
- (sử học) cuộc đấu thương trên ngựa ((như) tournament)
nội động từ
- đấu thương trên ngựa
Biến thể từ
tourneys số nhiều
tourneyed quá khứ
tourneying hiện tại phân từ
tourneys ngôi 3 số ít
tourneyed quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. engage in a tourney