Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toy

/tɔi/ GREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2418

“toys” là số nhiều của toy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đồ chơi danh từ

“The child is playing with a toy.”Đứa trẻ đang chơi với một món đồ chơi.

Đồng nghĩa playthingdollgametrinket
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toy

/tɔi/

danh từ

  • đồ chơi (của trẻ con)
  • đồ chơi, đồ vô giá trị; trò chơi, trò đùa
    • to make a toy of gardening: coi chuyện làm vườn như một trò chơi vui
  • (định ngữ) để chơi, như đồ chơi, nhỏ xinh
    • toy dog: giống chó nhỏ

nội động từ

  • đùa, nghịch, chơi với (đen & bóng)
    • to toy with a paper-knife: nghịch với con dao rọc giấy
    • to toy with one's work: đùa với công việc, làm việc chểnh mảng thiếu thận trọng
    • to toy with one's dinner: ăn chơi ăn bời một chút
  • đùa bỡn, giỡn, giễu cợt
    • to toy with someone: đùa giỡn với ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a nonfunctional replica of something else (frequently used as a modifier) n. a device regarded as providing amusement v. manipulate manually or in one's mind or imagination

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...