Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9963

traitor

/'treitə/

danh từ

  • kẻ phản bội
Biến thể từ traitors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who betrays his country by committing treason

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...