Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

transfer

/'trænsfə:/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2315

“transferring” là hiện tại phân từ của transfer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chuyển giao, di chuyển động từ

“You can transfer money instantly online.”Bạn có thể chuyển tiền ngay lập tức trực tuyến.

Đồng nghĩa moverelocate
Trái nghĩa keepretain
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

transfer

/'trænsfə:/

danh từ

  • sự di chuyển, sự dời chỗ; sự truyền
    • heat transfer: sự truyền nhiệt
  • sự nhượng, sự nhường lại, sự chuyển cho
  • (nghệ thuật) bản đồ lại
  • sự thuyên chuyển (nhân viên...)
  • sự chuyển khoản (tài vụ)
  • vé chuyển xe tàu (để tiếp tục đi trên tuyến đường khác)
  • binh sĩ thuyên chuyển (từ đơn vị này sang đơn vị khác)

động từ

  • dời, chuyển, dọn
  • nhượng, nhường, chuyển cho
    • to transfer land: nhượng đất
  • đồ lại, in lại
  • thuyên chuyển (nhân viên...)
    • to transfer a student from English department to Chinese department: chuyển một học sinh từ khoa Anh sang khoa Trung
  • chuyển xe, đổi xe (để tiếp tục đi trên tuyến đường khác)
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who transfers or is transferred from one position to another n. the act of transfering something from one form to another n. a ticket that allows a passenger to change conveyances n. application of a skill learned in one situation to a different but similar situation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...