Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRE phổ biến #20882

transgress

/træns'gres/

ngoại động từ

  • vượt quá
    • to transgress the bounds: vượt quá giới hạn
  • phạm, vi phạm
    • to transgress a treaty: vị phạm một hiệp ước

nội động từ

  • (tôn giáo) phạm tội
  • (pháp lý) phạm pháp
Định nghĩa tiếng Anh

v. act in disregard of laws, rules, contracts, or promises\nv. spread over land, especially along a subsiding shoreline\nv. pass beyond (limits or boundaries)

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...