Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25593

transgressive

//

* tính từ
  • có xu hướng vi phạm, có xu hướng phạm tội
  • có nhiều sai sót
Đồng nghĩa subversiverebellious
Trái nghĩa conformistconventional
Định nghĩa tiếng Anh

a. Disposed or tending to transgress; faulty; culpable.\n -

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...