Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

transgressive

phổ biến #25593
Đồng nghĩa subversiverebellious
Trái nghĩa conformistconventional
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

transgressive

//

* tính từ
  • có xu hướng vi phạm, có xu hướng phạm tội
  • có nhiều sai sót
Định nghĩa tiếng Anh

a. Disposed or tending to transgress; faulty; culpable. -

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...