Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conventional

/kən'venʃənl/ TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2554

Nghĩa thường dùng

thông thường tính từ

“Conventional methods may not always be the best.”Các phương pháp thông thường có thể không phải lúc nào cũng là tốt nhất.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conventional

/kən'venʃənl/

tính từ

  • quy ước
  • theo tập quán, theo tục lệ
  • thường
    • the conventional type of the car: kiểu ô tô thường
    • conventional bombs (weapons): bom (vũ khí) thường (không phải nguyên tử)
    • conventional warfare: chiến tranh với vũ khí thường (không phải nguyên tử)
  • (nghệ thuật) theo lối cổ truyền
    • conventional art: nghệ thuật theo lối cổ truyền
Định nghĩa tiếng Anh

a. following accepted customs and proprieties s. conforming with accepted standards a. (weapons) using energy for propulsion or destruction that is not nuclear energy a. unimaginative and conformist

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...