Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

transit

/trænsit/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4859

“transited” là quá khứ của transit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự quá cảnh, vận chuyển danh từ

“Public transit reduces traffic congestion.”Giao thông công cộng giảm tắc nghẽn.

Đồng nghĩa transportpassagetravel
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

transit

/trænsit/

danh từ

  • sự đi qua, sự vượt qua
  • (thương nghiệp) sự quá cảnh
    • goods in transit: hàng hoá quá cảnh
  • đường
    • the overland transit: đường bộ
    • in transit: dọc đường
    • lost in transit: thất lạc dọc đường
  • sự qua đường kinh (kinh tuyến) (của một thiên thể); sự ngang qua mặt trời (của một hành tinh)
    • the transit of Venus: sự ngang qua mặt trời của sao Kim

ngoại động từ

  • (thiên văn học) đi qua, qua
    • Venus transits the sun's disc: sao Kim đi qua mặt trời
Định nghĩa tiếng Anh

v. make a passage or journey from one place to another v. pass across (a sign or house of the zodiac) or pass across (the disk of a celestial body or the meridian of a place) v. revolve (the telescope of a surveying transit) about its horizontal transverse axis in order to reverse its direction v. cause or enable to pass through

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...