Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★★★★ phổ biến #2836

treaty

/'tri:ti/

danh từ

  • hiệp ước
    • a peace treaty: một hiệp ước hoà bình
    • to enter into a treaty; to make a treaty: ký hiệp ước
  • sự thoả thuận; sự điều đình, sự thương lượng
    • to be in treaty with someone for: đang điều đình với ai để
    • by private treaty: do thoả thuận riêng
Biến thể từ treaties số nhiều
Đồng nghĩa pactaccord
Trái nghĩa breachdenunciation
Định nghĩa tiếng Anh

n. a written agreement between two states or sovereigns

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...