Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★★ phổ biến #6682

pact

/pækt/

danh từ

  • hiệp ước, công ước

thành ngữ

  1. Pact of Peace
    • hiệp ước hoà bình
Biến thể từ pacts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a written agreement between two states or sovereigns

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...