Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

treble

/'trebl/ IELTSCollins ★ phổ biến #25313

“trebled” là quá khứ phân từ của treble — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tăng lên gấp ba lần động từ

“The population of the city has trebled in the last decade.”Dân số của thành phố đã tăng gấp ba lần trong thập kỷ qua.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

treble

/'trebl/

tính từ

  • gấp ba
  • (âm nhạc) cao, kim (giọng)

danh từ

  • (âm nhạc) giọng trẻ cao

ngoại động từ

  • nhân lên ba lần, tăng gấp ba
    • to treble the distance: đi một quãng dài hơn ba lần

nội động từ

  • gấp ba, ba lần nhiều hơn
Định nghĩa tiếng Anh

v. sing treble s. three times as great or many

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...