treble
/'trebl/ IELTSCollins ★ phổ biến #25313
“trebling” là hiện tại phân từ của treble — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tăng lên gấp ba lần
động từ
“The population of the city has trebled in the last decade.”Dân số của thành phố đã tăng gấp ba lần trong thập kỷ qua.
Biến thể từ
trebled quá khứ phân từ
trebles số nhiều
trebled quá khứ
trebling hiện tại phân từ
trebles ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
treble
/'trebl/
tính từ
- gấp ba
- (âm nhạc) cao, kim (giọng)
danh từ
- (âm nhạc) giọng trẻ cao
ngoại động từ
- nhân lên ba lần, tăng gấp ba
- to treble the distance: đi một quãng dài hơn ba lần
nội động từ
- gấp ba, ba lần nhiều hơn
Định nghĩa tiếng Anh
v. sing treble s. three times as great or many