trefoil
/'trefɔil/ phổ biến #42045
“trefoiled” là quá khứ của trefoil — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trefoil
/'trefɔil/
danh từ
- (thực vật học) có ba lá
- (kiến trúc) hình ba lá
- (đánh bài) con chuồn, con nhép
tính từ
- hình ba lá; có ba lá
Định nghĩa tiếng Anh
n. an architectural ornament in the form of three arcs arranged in a circle