Từ điển Anh–Việt

111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trefoil

/'trefɔil/ phổ biến #42045

“trefoils” là số nhiều của trefoil — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trefoil

/'trefɔil/

danh từ

  • (thực vật học) có ba lá
  • (kiến trúc) hình ba lá
  • (đánh bài) con chuồn, con nhép

tính từ

  • hình ba lá; có ba lá
Định nghĩa tiếng Anh

n. an architectural ornament in the form of three arcs arranged in a circle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...