Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tressed

/trest/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tressed

/trest/

tính từ

  • tết, bím (tóc)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having tresses. a. Formed into ringlets or braided; braided; curled.

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...