troche
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
troche
/trouʃ/
danh từ
- (dược học) viên thuốc (dẹt và tròn)
Định nghĩa tiếng Anh
n a medicated lozenge used to soothe the throat
Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a medicated lozenge used to soothe the throat
Đang tải...