Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

troche

/trouʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

troche

/trouʃ/

danh từ

  • (dược học) viên thuốc (dẹt và tròn)
Định nghĩa tiếng Anh

n a medicated lozenge used to soothe the throat

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...