Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23752

troubleshoot

//

  • chữa, sửa chữa
Định nghĩa tiếng Anh

v solve problems

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...