Từ điển Anh–Việt

112.305 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trough

/trɔf/ TOEFLCollins ★ phổ biến #11006
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trough

/trɔf/

danh từ

  • máng ăn (cho vật nuôi)
  • máng xối, ống xối (để tiêu nước)
  • máng nhào bột (để làm bánh mì)
    • hải trough of the sea: lõm giữa hai ngọn sóng
    • to lie in the trough of the sea: nằm giữa hai ngọn sóng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a narrow depression (as in the earth or between ocean waves or in the ocean bed) n. a long narrow shallow receptacle

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...