trough
/trɔf/ TOEFLCollins ★ phổ biến #11006
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trough
/trɔf/
danh từ
- máng ăn (cho vật nuôi)
- máng xối, ống xối (để tiêu nước)
- máng nhào bột (để làm bánh mì)
- hải trough of the sea: lõm giữa hai ngọn sóng
- to lie in the trough of the sea: nằm giữa hai ngọn sóng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a narrow depression (as in the earth or between ocean waves or in the ocean bed) n. a long narrow shallow receptacle