Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trout

/traut/ Collins ★ phổ biến #5046

“trouts” là số nhiều của trout — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cá hồi danh từ

“I caught a trout while fishing.”Tôi đã bắt được một con cá hồi khi câu cá.

Biến thể từ trouts số nhiều
Đồng nghĩa fishsalmonid
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trout

/traut/

danh từ, số nhiều không đổi

  • (động vật học) cá hồi

thành ngữ

  1. old trout
    • (thông tục) con đĩ già

nội động từ

  • câu cá hồi
Định nghĩa tiếng Anh

n. flesh of any of several primarily freshwater game and food fishes n. any of various game and food fishes of cool fresh waters mostly smaller than typical salmons

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...