Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

truckle

/'trʌkl/

danh từ

  • (như) truckle-bed

nội động từ

  • luồn cúi, xu phụ
    • to truckle to someone: luồn cúi ai
Định nghĩa tiếng Anh

v. yield to out of weakness

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...