truckle
/'trʌkl/
Biến thể từ
truckles số nhiều
truckled quá khứ
truckling hiện tại phân từ
truckles ngôi 3 số ít
truckled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
truckle
/'trʌkl/
danh từ
- (như) truckle-bed
nội động từ
- luồn cúi, xu phụ
- to truckle to someone: luồn cúi ai
Định nghĩa tiếng Anh
v. yield to out of weakness