Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

truss

/trʌs/ GRE phổ biến #19925

“trussed” là quá khứ phân từ của truss — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

truss

/trʌs/

danh từ

  • bó (rạ)
  • cụm (hoa)
  • (kiến trúc) vì kèo, giàn (mái nhà, cầu...)
  • (y học) băng giữ

ngoại động từ

  • buộc, bó lại, trói gô lại
    • to truss a chicken before roasting: buộc chân và cánh gà trước khi quay
    • to truss hay: bó cỏ khô
  • (kiến trúc) đỡ (mái nhà...) bằng giàn
  • chụp, vồ, quắp (diều hâu...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (medicine) a bandage consisting of a pad and belt; worn to hold a hernia in place by pressure n. a framework of beams (rafters, posts, struts) forming a rigid structure that supports a roof or bridge or other structure v. tie the wings and legs of a bird before cooking it

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...