Từ điển Anh–Việt

112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tumbler

/'tʌmblə/ phổ biến #17098
Biến thể từ tumblers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tumbler

/'tʌmblə/

danh từ

  • cốc (không có chân)
  • người nhào lộn
  • giống chim bồ câu nhào lộn (trong khi bay)
  • con lật đật (đồ chơi)
  • lẫy khoá
Định nghĩa tiếng Anh

n. a gymnast who performs rolls and somersaults and twists etc. n. a glass with a flat bottom but no handle or stem; originally had a round bottom n. a movable obstruction in a lock that must be adjusted to a given position (as by a key) before the bolt can be thrown

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...