turban
/'tə:bən/ phổ biến #14665
Biến thể từ
turbans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
turban
/'tə:bən/
danh từ
- khăn xếp
- mũ không vành (của đàn bà)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a traditional Muslim headdress consisting of a long scarf wrapped around the head