Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

turban

/'tə:bən/ phổ biến #14665
Biến thể từ turbans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

turban

/'tə:bən/

danh từ

  • khăn xếp
  • mũ không vành (của đàn bà)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a traditional Muslim headdress consisting of a long scarf wrapped around the head

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...