Từ điển Anh–Việt

112.254 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

turki

/'tuәki:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

turki

//

* tính từ
  • (Turki) tiếng Tuốcki (ngôn ngữ ở Trung á)
Định nghĩa tiếng Anh

n. any member of the peoples speaking a Turkic language n. a subfamily of Altaic languages

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...