Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tweed

/twi:d/ Collins ★ phổ biến #13783
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tweed

/twi:d/

danh từ

  • vải tuýt
  • (số nhiều) quần áo may bằng vải tuýt
Định nghĩa tiếng Anh

n. thick woolen fabric used for clothing; originated in Scotland

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...