Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29161

twitter

/'twitə/

danh từ

  • tiếng hót líu lo
  • tiếng nói líu ríu (vì giận dữ, xúc động...)

thành ngữ

  1. in a twitter; all in a twitter
    • bồn chồn, xốn xang
      • she was in a twitter partly of expectation and partly of fear: lòng cô ta bồn chồn xốn xang phần vì mong đợi phần vì sợ hãi

động từ

  • hót líu lo
  • nói líu ríu (vì giận dữ, xúc động...)
Định nghĩa tiếng Anh

n a series of chirps\nv make high-pitched sounds, as of birds

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...