Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

typer

//

* danh từ
  • máy in; thiết bị in

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...