typewrite
/'taiprait/
“typewrites” là ngôi 3 số ít của typewrite — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
typewriting hiện tại phân từ
typewrote quá khứ
typewrites ngôi 3 số ít
typewritten quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
typewrite
/'taiprait/
động từ
- đánh máy
Định nghĩa tiếng Anh
v write by means of a keyboard with types