Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unbalance

/'ʌn'bæləns/ phổ biến #27553
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unbalance

/'ʌn'bæləns/

danh từ

  • sự mất thắng bằng
  • sự không cân xứng

ngoại động từ

  • làm mất thăng bằng
  • làm rối loạn tâm trí
Định nghĩa tiếng Anh

v. throw out of balance or equilibrium v. derange mentally, throw out of mental balance; make insane

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...