Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unbalance

/.ʌn'bælәns/ phổ biến #27553

“unbalancing” là hiện tại phân từ của unbalance — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unbalance

//

  • (điều khiển học) tính không cân bằng
Định nghĩa tiếng Anh

v. throw out of balance or equilibrium v. derange mentally, throw out of mental balance; make insane

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...