unbiased
/'ʌn'baiəst/ TOEFL phổ biến #15836
Nghĩa thường dùng
không thiên lệch, công bằng
tính từ
“An unbiased review helps readers make informed decisions.”Một đánh giá khách quan giúp người đọc đưa ra quyết định đúng đắn.
Trái nghĩa
biasedprejudiced
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unbiased
/'ʌn'baiəst/
tính từ
- không thành kiến
- không thiên vị
Định nghĩa tiếng Anh
s. without bias