unbiased
/'ʌn'baiəst/
tính từ
- không thành kiến
- không thiên vị
Trái nghĩa
biasedprejudiced
Định nghĩa tiếng Anh
s. without bias
109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. without bias
Đang tải...