Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #15836

unbiased

/'ʌn'baiəst/

tính từ

  • không thành kiến
  • không thiên vị
Đồng nghĩa impartialfair
Trái nghĩa biasedprejudiced
Định nghĩa tiếng Anh

s. without bias

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...