Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unbiased

/'ʌn'baiəst/ TOEFL phổ biến #15836

Nghĩa thường dùng

không thiên lệch, công bằng tính từ

“An unbiased review helps readers make informed decisions.”Một đánh giá khách quan giúp người đọc đưa ra quyết định đúng đắn.

Đồng nghĩa impartialfair
Trái nghĩa biasedprejudiced
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unbiased

/'ʌn'baiəst/

tính từ

  • không thành kiến
  • không thiên vị
Định nghĩa tiếng Anh

s. without bias

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...