Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10727

biased

//

  • (thống kê) chệch; không đối xứng
Đồng nghĩa prejudicedone-sided
Trái nghĩa impartialobjective
Định nghĩa tiếng Anh

s. favoring one person or side over another

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...